Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sạch sẽ" (1)

sạch sẽ
phát
Tiếng Anh Tính từbeautiful
Từ vựng của tôi
đường phố sạch sẽ
the roads are clean

swap_horiz Từ liên quan "sạch sẽ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sạch sẽ" (2)

đường phố sạch sẽ
the roads are clean
Chuồng ngựa cần sạch sẽ.
The stable must be clean.