Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sạch sẽ" (1)
sạch sẽ

Tiếng Anh
Tính từbeautiful
đường phố sạch sẽ
the roads are clean
Từ liên quan "sạch sẽ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sạch sẽ" (2)
đường phố sạch sẽ
the roads are clean
Chuồng ngựa cần sạch sẽ.
The stable must be clean.
